Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
minister of finance


noun
the minister responsible for state finances
Syn:
finance minister
Hypernyms:
minister, government minister


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.